Thông báo
Chức năng này đang được xây dựng
Lãi suất
tiền gửi (%/năm)
Kỳ hạn
VNÐ USD Vàng
Tỷ giá
ngoại tệ
Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK
Bán
|
USD
|
19,100
|
19,100
|
19,100
|
|
EUR
|
24,572
|
24,696
|
25,351
|
|
GBP
|
28,362
|
28,505
|
|
|
CHF
|
17,416
|
17,505
|
|
|
JPY
|
209
|
210
|
|
|
AUD
|
16,318
|
16,449
|
|
|
CAD
|
17,572
|
17,660
|
|